từ cực

Học thuật
Thân thiện
từ cực

Từ cực bắc của nam châm hút từ cực nam của nam châm khác.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):
    • Cực của một nam châm: "Từ cực" một trong hai đầu (bắc hoặc nam) của một nam châm, nơi tập trung lực từ mạnh nhất khả năng hút hoặc đẩy các vật liệu từ tính khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nam châm nào cũng hai từ cực: cực bắc cực nam. (Mọi nam châm đều hai cực từ: cực bắc cực nam.)
    • Hai từ cực cùng tên thì đẩy nhau, khác tên thì hút nhau. (Hai cực từ cùng tên thì đẩy nhau, khác tên thì hút nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, giáo dục để mô tả tính chất của nam châm từ trường.
    • Lực tương tác giữa các từ cực được mô tả bởi định luật Coulomb về từ tính. (Lực tương tác giữa các cực từ được mô tả bởi định luật Coulomb về từ tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cực từ: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "từ cực".
  • Cực bắc từ: Từ cực mang tính chất bắc của nam châm.
  • Cực nam từ: Từ cực mang tính chất nam của nam châm.
  • Lưỡng cực từ: Hệ thống hai cực từ trái ngược nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Cực từ: Cực của nam châm.
  • Pôle magnétique: Thuật ngữ tương đương trong tiếng Pháp (theo từ điển Việt - Pháp).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ nguyên: "Từ cực" một từ Hán Việt, trong đó "từ" (磁) có nghĩatừ tính, nam châm, "cực" (極) có nghĩa là điểm cùng tột, đầu mút.
  • Phạm vi sử dụng: Đây một thuật ngữ chuyên ngành vật . Trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "đầu nam châm" hoặc "cực nam châm" một cách đơn giản hơn.
từ cực

Từ cực bắc của nam châm hút từ cực nam của nam châm khác.

  1. () Cực của một nam châm.